Ngày 05/10/2026, Ủy ban châu Âu công bố giá chứng chỉ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) cho quý III/2026 ở mức 82,32 euro/tấn CO₂, tăng khoảng 9,4% so với quý II. Đây là mức cao nhất trong ba quý đầu năm, được tính dựa trên giá đấu giá hạn ngạch phát thải của Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS).
Mức giá mới giúp nhà nhập khẩu có thêm cơ sở dự toán chi phí carbon đối với hàng hóa đưa vào thị trường EU. Với nhà sản xuất và xuất khẩu, diễn biến này cho thấy việc quản lý phát thải ngày càng gắn chặt với giá thành sản phẩm và khả năng cạnh tranh.
CBAM chuyển từ báo cáo phát thải sang thực hiện nghĩa vụ tài chính
Từ ngày 01/01/2026, CBAM bước vào giai đoạn áp dụng chính thức, sau giai đoạn chuyển tiếp từ tháng 10/2023 đến hết năm 2025. Cơ chế hiện áp dụng đối với các mặt hàng được quy định bao gồm sáu lĩnh vực: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro. Người khai báo CBAM được ủy quyền phải kê khai lượng hàng nhập khẩu, xác định phát thải hàm chứa và nộp số chứng chỉ tương ứng.
CBAM được thiết kế nhằm hạn chế tình trạng chuyển hoạt động sản xuất sang những quốc gia có quy định về phát thải ít nghiêm ngặt hơn. Điều 21 Quy định (EU) 2023/956 quy định rõ Ủy ban Châu Âu (EC) có trách nhiệm tính toán giá chứng chỉ CBAM dựa trên mức giá đóng cửa trung bình của các khoản đấu giá hạn ngạch phát thải EU ETS trên nền tảng đấu giá công bố. Thông qua cơ chế này, hàng nhập khẩu thuộc phạm vi điều chỉnh phải chịu chi phí carbon tương ứng với chi phí mà nhà sản xuất trong EU phải gánh theo EU ETS.
Giá được xác định theo quý nhập khẩu, chứng chỉ được mua sau
Đối với hàng nhập khẩu năm 2026, mức giá áp dụng được xác định theo quý hàng hóa nhập vào EU. Vì vậy, hàng nhập trong quý III/2026 được áp dụng giá 82,32 euro/chứng chỉ, dù việc mua chứng chỉ cho quý 3 hiện được lên lịch để bắt đầu vào tháng 2/2027.
Theo Quy định (EU) 2023/956, được sửa đổi bởi Quy định (EU) 2025/2083, việc bán chứng chỉ bắt đầu từ ngày 01/02/2027. Đối với hàng nhập khẩu năm 2026, hạn nộp tờ khai đầu tiên (về số lượng phát thải thuộc nghĩa vụ CBAM) và hạn nộp số chứng chỉ tương ứng là ngày 30/09/2027.
Chi phí CBAM được tính như thế nào?
Nếu chỉ lấy lượng phát thải hàm chứa nhân với giá chứng chỉ, 1.000 tấn CO₂e ở mức giá quý III/2026 sẽ tương ứng với 82.320 euro
Nghĩa vụ thực tế được xác định từ ba thành phần: phát thải hàm chứa của hàng hóa, mức điều chỉnh phản ánh phân bổ miễn phí trong EU ETS và giá carbon đã thực trả tại nước sản xuất đủ điều kiện khấu trừ.
Theo hướng dẫn của Ủy ban châu Âu, cách tính cho một loại hàng hóa có thể trình bày như sau:
N = M × max ( 0 ; SEE − SEFA − SECPPPref)
↓max(0, phát thải còn lại trên một tấn hàng) × M↓N · Số chứng chỉ phải nộp
Các đại lượng trong công thức gồm:
Theo hướng dẫn này, Pref được xác định theo giá bình quân năm. Đây là đại lượng dùng để quy đổi khoản carbon đã trả ở nước sản xuất; giá mua chứng chỉ cho hàng nhập trong quý III/2026 là 82,32 euro/chứng chỉ.
Ví dụ minh họa
Giả sử một nhà nhập khẩu đưa 1.000 tấn sản phẩm thép vào EU trong quý III/2026, với các thông số sau:
Biểu đồ tính toán
Thay đổi thông số giả định
1Tính phát thải và điều chỉnh phân bổ miễn phí
Thứ nhất, xác định phát thải hàm chứa của lô hàng:
E = M × SEE
1.500tCO₂e
1.000 × 1,50 = 1.500
Thứ hai, xác định phần điều chỉnh theo phân bổ miễn phí:
A = M × SEFA
900tCO₂e
Khoản điều chỉnh này tương ứng với việc giảm 900 chứng chỉ.
2Thứ ba, tính khoản thuế carbon đã thực trả tại nước sản xuất:
Chi phí carbon mỗi tấn hàng
SECPP = 20 × 0,60
12 €
mỗi tấn hàng
→
Tổng khoản thuế carbon thực trả cho lô hàng là:
T = M × SECPP
12.000 €
1.000 × 12
→
Với giá tham chiếu giả định 80 €/chứng chỉ, khoản này được quy đổi thành:
D = TPref
150
12.000 ÷ 80 = 150 chứng chỉ
3Như vậy, số chứng chỉ phải nộp là:
N = max(0, E − A − D)
max(0, 1.500 − 900 − 150) = 450
450chứng chỉ
4Áp dụng giá quý III/2026, chi phí mua số chứng chỉ trên là:
Chi phí mua chứng chỉ CBAM
C = N × PQ3
450 × 82,32 € = 37.044 €
37.044 €
Pref quy đổi chi phí carbon đã trảPQ3 tính tiền mua chứng chỉ
Các thông số về phát thải, phân bổ miễn phí, thuế carbon và giá tham chiếu bình quân năm trong ví dụ đều là giả định. Khi lập tờ khai, doanh nghiệp phải sử dụng dữ liệu và mức điều chỉnh áp dụng cho hàng hóa cụ thể.
Theo Điều 9 Quy định (EU) 2023/956, khoản giá carbon đề nghị khấu trừ phải được chứng minh là đã thực trả, có tính đến các khoản hoàn trả hoặc bồi hoàn liên quan và đáp ứng yêu cầu về hồ sơ, chứng nhận. Giá carbon có thể phát sinh từ thuế carbon hoặc cơ chế mua bán phát thải tại nước sản xuất.
Dữ liệu phát thải có vai trò trực tiếp trong việc xác định chi phí
Người khai báo có thể sử dụng giá trị phát thải mặc định do EU quy định hoặc dữ liệu phát thải thực tế. Khi lựa chọn dữ liệu thực tế, số liệu phải được kiểm chứng bởi tổ chức có công nhận phù hợp với yêu cầu CBAM. Nhà sản xuất ngoài EU cần chuẩn bị dữ liệu ở cấp sản phẩm, hồ sơ theo dõi sản xuất và bằng chứng phục vụ kiểm chứng để cung cấp cho khách hàng nhập khẩu.
Đối với doanh nghiệp có mức phát thải thực tế thấp, dữ liệu được kiểm chứng tạo cơ sở để khách hàng EU khai báo đúng đặc tính của sản phẩm. Đồng thời, việc giảm phát thải trong sản xuất có thể giúp giảm nghĩa vụ CBAM và nâng cao sức cạnh tranh khi khách hàng đưa chi phí carbon vào quyết định mua hàng.
Từ năm 2027, giá chứng chỉ được công bố hằng tuần
Trong năm 2026, giá chứng chỉ CBAM được tính và công bố theo quý. Từ năm 2027, tần suất này chuyển sang hằng tuần, tiếp tục dựa trên kết quả đấu giá hạn ngạch EU ETS.
Theo Điều 8 Quy định thực thi (EU) 2025/2548, Ủy ban châu Âu có trách nhiệm công bố giá trên website vào ngày làm việc đầu tiên của tuần tiếp theo sau các phiên đấu giá liên quan. Doanh nghiệp có thể theo dõi tại trang công bố giá chứng chỉ CBAM của Ủy ban châu Âu.
Việc cập nhật giá hằng tuần khiến công tác dự toán chi phí cần được thực hiện thường xuyên hơn. Với hợp đồng cung ứng dài hạn, nhà sản xuất và nhà nhập khẩu cũng cần thống nhất cách tính chi phí CBAM và phân bổ rủi ro khi giá thay đổi.
Ngưỡng miễn trừ CBAM đối với nhà nhập khẩu không quá 50 tấn hàng hóa mỗi năm
Theo Điều 2a(1) và điểm 1 Phụ lục VII Quy định (EU) 2023/956, được bổ sung bởi Quy định (EU) 2025/2083, ngưỡng miễn trừ là 50 tấn khối lượng tịnh hàng hóa cộng dồn theo từng nhà nhập khẩu trong một năm dương lịch. Ngưỡng này áp dụng cho các hàng hóa thuộc diện tính ngưỡng trong lĩnh vực xi măng, sắt thép, nhôm và phân bón; điện và hydro được loại trừ theo Điều 2a(4).
Khi vượt ngưỡng, nghĩa vụ CBAM áp dụng đối với toàn bộ lượng hàng thuộc diện điều chỉnh đã nhập trong năm đó, bao gồm cả lượng hàng nhập trước thời điểm vượt ngưỡng. Chẳng hạn, một nhà nhập khẩu nhập 30 tấn hàng thuộc diện tính ngưỡng trong đợt đầu và 25 tấn trong đợt sau sẽ có tổng lượng nhập khẩu 55 tấn.
Ủy ban châu Âu sẽ đánh giá ngưỡng này định kỳ theo Điều 2a(3), nhằm bảo đảm phần được miễn trừ chiếm không quá 1% tổng phát thải hàm chứa thuộc phạm vi đánh giá. Với dữ liệu từ 01/04/2025 đến 31/03/2026, ngưỡng 50 tấn được xác định sẽ miễn trừ khoảng 0,87% lượng phát thải. Kết quả này phản ánh tác động chung của ngưỡng đối với cơ chế CBAM.
Doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị gì?
Mức giá 82,32 euro/tấn CO₂ cho một chứng chỉ CBAM cho thấy chi phí carbon cần được đưa vào quá trình tính giá và đàm phán hợp đồng xuất khẩu sang EU. Doanh nghiệp nên ưu tiên xác định đúng mặt hàng thuộc phạm vi CBAM, hoàn thiện dữ liệu phát thải ở cấp sản phẩm và bố trí kiểm chứng sớm.
Việc cung cấp đầy đủ dữ liệu phát thải, thông tin về phân bổ miễn phí tương ứng và bằng chứng giá carbon đã trả sẽ giúp người khai báo tại EU xác định nghĩa vụ chính xác hơn. Đây cũng là cơ sở để các bên chủ động chuẩn bị cho kỳ khai báo và nộp chứng chỉ đầu tiên, đến hạn ngày 30/09/2027. Giant Barb sẽ cập nhật giá chứng chỉ CBAM trên website theo từng kỳ công bố của Ủy ban châu Âu, giúp doanh nghiệp theo dõi biến động giá và chủ động dự toán chi phí carbon.